Thứ Sáu, 09/10/2026
YHDP YHDP Thông tin y học dự phòng
và tiêm chủng cho mọi người
CẨM NANG HƯỚNG DẪN DÀNH CHO PHỤ HUYNH

So sánh Tiêm chủng Mở rộng (TCMR) và Tiêm chủng Dịch vụ

Phân tích chi tiết giúp gia đình lựa chọn giải pháp tiêm chủng an toàn, hiệu quả và tối ưu chi phí

💡 CHIẾN LƯỢC TIÊM CHỦNG THÔNG MINH: Không nhất thiết phải tiêm dịch vụ 100% hoặc chỉ tiêm mở rộng 100%. Phụ huynh hoàn toàn có thể kết hợp linh hoạt: Tiêm các mũi cơ bản miễn phí tại Trạm y tế (như Lao BCG, Sởi, Bại liệt...) và tiêm bổ sung tại phòng tiêm dịch vụ các loại vắc xin mà chương trình mở rộng chưa có (như Rota uống, Phế cầu khuẩn, Cúm mùa, Thủy đậu, Não mô cầu...). Điều này giúp con được bảo vệ toàn diện với mức chi phí tiết kiệm nhất cho gia đình.

⚖️ 1. Tổng quan khác biệt giữa hai chương trình

Tiêu chí so sánh Tiêm chủng Mở rộng (Trạm Y tế) Tiêm chủng Dịch vụ (Tự nguyện)
Chi phí MIỄN PHÍ 100% Người tiêm tự chi trả theo giá niêm yết của từng mũi.
Địa điểm tiêm Trạm y tế xã/phường, Trung tâm y tế huyện/quận. Trung tâm tiêm chủng (VNVC, Long Châu, CDC, Pasteur, Nhi đồng, phòng tiêm tư nhân...).
Lịch tiêm trong tháng Theo ngày tiêm cố định hằng tháng (thường 1–2 đợt/tháng do Trạm y tế thông báo). Linh hoạt mọi ngày trong tuần (kể cả Thứ 7, Chủ nhật, ngoài giờ hành chính).
Số bệnh phòng ngừa Khoảng 10–12 bệnh truyền nhiễm cơ bản phổ biến nhất. Hơn 25–30 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho mọi lứa tuổi (từ sơ sinh đến người cao tuổi).
Loại vắc xin phối hợp Vắc xin 5 trong 1 (DPT-VGB-Hib):
Chứa thành phần Ho gà toàn tế bào (wP). Trẻ có tỷ lệ sốt và phản ứng tại chỗ cao hơn, nhưng khả năng kích hoạt miễn dịch mạnh mẽ.
Vắc xin 6 trong 1 (Infanrix hexa / Hexaxim):
Chứa Ho gà vô bào (aP) và tích hợp sẵn Bại liệt (IPV). Trẻ ít sốt hơn, êm dịu hơn và giảm bớt 1 mũi tiêm bại liệt riêng.

🦠 2. Đối chiếu danh mục các bệnh truyền nhiễm

Bệnh phòng ngừa TCMR (Trạm Y tế) Tiêm Dịch vụ Ghi chú & Khuyến nghị
Lao (BCG) ✅ Có ✅ Có Tiêm trong vòng 24–48h đầu sau sinh. Chất lượng tương đương nhau.
Viêm gan B sơ sinh ✅ Có ✅ Có Bắt buộc tiêm trong vòng 24h đầu sau sinh tại bệnh viện nơi trẻ chào đời.
Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Hib ✅ Có (5in1) ✅ Có (6in1) Dịch vụ có thêm Bại liệt tích hợp sẵn trong mũi 6in1.
Bại liệt (Polio) ✅ Uống bOPV + Tiêm IPV ✅ Tích hợp trong 6in1 TCMR uống 3 liều và tiêm 2 mũi IPV riêng.
Tiêu chảy cấp do Rota vi rút ❌ Chưa phủ sóng toàn quốc ✅ Có (Rotarix, Rotateq) KHUYÊN NÊN UỐNG DỊCH VỤ: Bắt đầu từ 6 tuần tuổi, hoàn thành trước 8 tháng.
Phế cầu khuẩn (Viêm phổi, Viêm màng não) ❌ Chưa có ✅ Có (Synflorix, Prevenar 13/20) RẤT NÊN TIÊM DỊCH VỤ: Phế cầu là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ dưới 5 tuổi.
Sởi – Quai bị – Rubella ⚠️ Chỉ có Sởi đơn & MR ✅ Có MMR (phòng cả 3 bệnh) TCMR tiêm Sởi lúc 9 tháng, MR lúc 18 tháng (không có thành phần Quai bị).
Viêm não Nhật Bản ✅ Jevax (bất hoạt, tiêm 3 mũi) ✅ Imojev (sống, chỉ 2 mũi) Imojev dịch vụ tiêm từ 9 tháng, chỉ cần 2 mũi là miễn dịch bền vững trọn đời.
Thủy đậu (Trái rạ) ❌ Chưa có ✅ Có (Varilrix, Varivax) Tiêm từ 9–12 tháng tuổi (2 liều cách nhau 1–3 tháng).
Viêm màng não mô cầu (A, B, C, Y, W) ❌ Chưa có ✅ Có (Bexsero, Menactra) Bệnh tối cấp có thể tử vong trong 24 giờ. Khuyến cáo tiêm nhóm B và ACWY.
Cúm mùa hằng năm ❌ Chưa có ✅ Có (Vaxigrip, Influvac) Tiêm cho trẻ từ 6 tháng tuổi và nhắc lại hằng năm.
HPV phòng ung thư cổ tử cung ❌ Chưa có ✅ Có (Gardasil / Gardasil 9) Tiêm cho cả nam và nữ từ 9 đến 45 tuổi.
Sốt xuất huyết Dengue ❌ Chưa có ✅ Có (Qdenga) Vắc xin mới tiêm từ 4 tuổi trở lên (2 liều cách nhau 3 tháng).

📅 Lộ trình tiêm kết hợp mẫu (Vừa tiết kiệm, vừa trọn vẹn)

1. Sơ sinh (0–1 tháng tuổi): Tiêm Lao (BCG) và Viêm gan B sơ sinh miễn phí tại bệnh viện sản hoặc trạm y tế.
2. Giai đoạn 2, 3, 4 tháng tuổi: Có thể tiêm 5in1 + Bại liệt tại Trạm y tế (hoặc chọn 6in1 dịch vụ nếu muốn trẻ ít sốt), và BẮT BUỘC BỔ SUNG DỊCH VỤ: Uống Rota vi rút + Tiêm Phế cầu khuẩn (Prevenar 13/20).
3. Giai đoạn 6–9 tháng tuổi: Bổ sung Cúm mùa (6 tháng), Não mô cầu B/ACWY (từ 2-6-9 tháng tùy loại), Viêm não Nhật Bản Imojev (từ 9 tháng).
4. Giai đoạn 12–24 tháng tuổi: Tiêm Thủy đậu, Viêm gan A, Sởi - Quai bị - Rubella (MMR II), và các mũi nhắc lại.