HỒ SƠ CÁ NHÂN & XUẤT NGOẠI / DU HỌC
Thẻ tóm tắt tiêm chủng cá nhân (Song ngữ Việt – Anh)
Biểu mẫu tóm tắt lịch sử tiêm chủng chuẩn quốc tế phục vụ hồ sơ du học, định cư, nhập học trường học và đi làm
💡 Cách sử dụng: Điền thông tin người được tiêm và ngày tiêm các mũi vắc xin bên dưới, sau đó bấm In Thẻ tiêm A4 để in ra giấy hoặc lưu thành file PDF nộp kèm hồ sơ y tế quốc tế.
HỒ SƠ TÓM TẮT TIÊM CHỦNG CÁ NHÂN
INTERNATIONAL IMMUNIZATION RECORD SUMMARY
Hệ thống dữ liệu Y học Dự phòng YHDP.VN
| VẮC XIN / VACCINE | MŨI 1 (DOSE 1) | MŨI 2 (DOSE 2) | MŨI 3 (DOSE 3) | NHẮC LẠI (BOOSTER) |
|---|---|---|---|---|
|
Lao (BCG) Tuberculosis |
- | - | - | |
|
Viêm gan B (Hep B) Hepatitis B |
||||
|
Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván, Bại liệt, Hib DTaP / IPV / Hib (6in1 / 5in1) |
||||
|
Phế cầu khuẩn Pneumococcal (PCV13/20) |
||||
|
Sởi – Quai bị – Rubella MMR (Measles, Mumps, Rubella) |
- | |||
|
Thủy đậu Varicella / Chickenpox |
- | - | ||
|
Não mô cầu (MenACWY / MenB) Meningococcal conjugate |
- | |||
|
Cúm mùa Influenza (Annual) |
||||
|
Tdap (Nhắc ho gà, uốn ván) Tetanus, Diphtheria, Pertussis |
- | - |
NGƯỜI KHAI HỒ SƠ / INDIVIDUAL
(Ký và ghi rõ họ tên / Signature)
CƠ SỞ Y TẾ / HEALTH FACILITY
(Ký, đóng dấu xác nhận / Stamp & Signature)