Khoảng chờ trước vắc xin sống
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống giảm độc lực ở người đang hoặc đã dùng thuốc ức chế miễn dịch, globulin miễn dịch, huyết thanh và chế phẩm máu. Đây là mốc tham khảo để sàng lọc và chuyển chuyên khoa; không dùng để người bệnh tự dừng thuốc.
Căn cứ: Phụ lục I.1 và I.2 của Quyết định số 3160/QĐ-BYT ngày 10/10/2026 của Bộ Y tế (Hướng dẫn khám sàng lọc trước tiêm chủng cho người lớn).
Nội dung đã được duyệt chuyên môn ngày 14/10/2026 · Quản trị viên YHDP.
Thuốc ức chế miễn dịch (Phụ lục I.1)
Không/ít ức chế miễn dịch
Ví dụ: Hydroxychloroquine; sulfasalazine/mesalazine
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Không cần khoảng chờ theo Australian Handbook
Lưu ý: Tiêm theo chỉ định nếu bệnh ổn định.
Corticosteroid liều thấp hoặc liệu trình ngắn
Ví dụ: Prednisolone < 20 mg/ngày; hoặc ≥ 20 mg/ngày nhưng < 14 ngày
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Thông thường không cần chờ; liệu trình liều cao < 14 ngày có thể tiêm ngay sau khi kết thúc nếu ổn định
Lưu ý: Đánh giá dựa cả trên bệnh nền.
Corticosteroid liều ức chế miễn dịch
Ví dụ: Prednisolone ≥ 20 mg/ngày liên tục ≥ 14 ngày
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Ít nhất 4 tuần sau ngừng
Lưu ý: Vắc xin sống nên tiêm ≥ 4 tuần trước khi bắt đầu thuốc nếu có thể.
Methotrexate/azathioprine/6-MP liều thấp
Ví dụ: MTX ≤ 25 mg/tuần; AZA ≤ 3 mg/kg/ngày; 6-MP ≤ 1,5 mg/kg/ngày
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Có thể cân nhắc theo đánh giá chuyên khoa; ACR thường khuyến nghị ngừng 4 tuần trước và 4 tuần sau
Lưu ý: Không tự động cho tiêm; cân nhắc bệnh, loại vắc xin và nguy cơ bùng bệnh.
Thuốc ức chế miễn dịch kinh điển liều cao
Ví dụ: MTX > 25 mg/tuần; AZA > 3 mg/kg/ngày; 6-MP > 1,5 mg/kg/ngày; mycophenolate; ciclosporin/tacrolimus; cyclophosphamide
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Australian Handbook: ≥ 3 tháng sau ngừng; ACR: nếu tạm giữ thuốc để tiêm, thường 4 tuần trước và 4 tuần sau
Lưu ý: Chuyển chuyên khoa để chọn mốc phù hợp.
Leflunomide hoặc ức chế mTOR
Ví dụ: Leflunomide; sirolimus; everolimus
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Ít nhất 4 tuần sau ngừng theo Australian Handbook
Lưu ý: Leflunomide có thời gian tồn lưu dài; cân nhắc washout/chuyên khoa theo tình huống.
JAK và một số thuốc nhắm đích nhỏ
Ví dụ: Tofacitinib, baricitinib, upadacitinib, ruxolitinib; một số BCR-ABL/BTK inhibitor
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Australian Handbook: ≥ 4 tuần sau ngừng; ACR: JAK ngừng 1 tuần trước, dùng lại ≥ 4 tuần sau
Lưu ý: Điều chỉnh theo chuyên khoa và nguy cơ bùng bệnh.
Ức chế TNF/IL/integrin
Ví dụ: Adalimumab, etanercept, infliximab; anakinra; tocilizumab; secukinumab; ustekinumab/guselkumab; vedolizumab/natalizumab
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Ít nhất 4 tuần sau ngừng theo Australian Handbook; ACR: ngừng 1 khoảng liều trước, dùng lại ≥ 4 tuần sau
Lưu ý: "Một khoảng liều" tính theo lịch đang sử dụng; nếu có nhiều lịch, dùng khoảng dài hơn.
Ức chế tế bào T hoặc marker tế bào
Ví dụ: Abatacept, basiliximab; blinatumomab, daratumumab
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Ít nhất 3 tháng sau ngừng theo Australian Handbook
Lưu ý: ACR có thể dùng quy tắc 1 khoảng liều trước và 4 tuần sau với một số thuốc; cần chuyên khoa.
Kháng tế bào B
Ví dụ: Rituximab, ocrelizumab, obinutuzumab
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Ít nhất 6 tháng sau liều cuối và xác nhận phục hồi miễn dịch; ACR: ≥ 6 tháng trước, dùng lại ≥ 4 tuần sau vắc xin
Lưu ý: Có thể cần lâu hơn tùy CD19/IgG và bệnh nền.
Hóa trị/xạ trị quy ước
Ví dụ: Phác đồ điều trị ung thư
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Ít nhất 3 tháng sau kết thúc, bệnh thuyên giảm và phục hồi miễn dịch
Lưu ý: Nên tiêm vắc xin sống ≥ 4 tuần trước điều trị nếu có thể.
Thuốc chống thải ghép sau ghép tạng đặc
Ví dụ: Tacrolimus/ciclosporin, MMF, sirolimus và phối hợp
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Thường > 12 tháng sau ghép, đã xác nhận phục hồi miễn dịch
Lưu ý: Phải do trung tâm ghép tạng quyết định.
Một số sinh học không được xem là ức chế miễn dịch đáng kể trong bảng Australia
Ví dụ: Omalizumab; mepolizumab/reslizumab; eculizumab/ravulizumab; denosumab
Thời điểm có thể tiêm vắc xin sống sau liều cuối/ngừng điều trị: Có thể tiêm bất kỳ thời điểm nào theo Australian Handbook
Lưu ý: Đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng từng sản phẩm; đánh giá bệnh nền.
Bảng tổng hợp từ CDC/ACIP, Australian Immunisation Handbook và Hướng dẫn ACR 2022. Khi các nguồn hướng dẫn khác nhau, ưu tiên hướng dẫn của chương trình tiêm chủng quốc gia, tờ thông tin sản phẩm và quyết định của bác sĩ chuyên khoa.
"Vắc xin sống" bao gồm các vắc xin sống giảm độc lực đường tiêm/xịt/uống theo sản phẩm. Riêng vắc xin sống ở phụ nữ đang có thai vẫn chống chỉ định do thai kỳ, bất kể thời điểm dùng thuốc ức chế miễn dịch.
Globulin miễn dịch, huyết thanh và chế phẩm máu (Phụ lục I.2)
Khoảng cách tối thiểu trước vắc xin chứa sởi hoặc thủy đậu sống, nhằm tránh kháng thể thụ động làm giảm hiệu quả vắc xin. Vắc xin không sống, vắc xin sốt vàng, rotavirus, thương hàn Ty21a uống và cúm sống đường mũi không cần áp dụng khoảng cách này.
| Liều tham chiếu/đường dùng | Khoảng cách tối thiểu | |
|---|---|---|
| Hồng cầu rửa | 10 mL/kg, IV | Không cần khoảng cách |
| Hồng cầu có dung dịch adenine-saline | 10 mL/kg, IV | 3 tháng |
| Khối hồng cầu | 10 mL/kg, IV | 6 tháng |
| Máu toàn phần | 10 mL/kg, IV | 6 tháng |
| Huyết tương/tiểu cầu | 10 mL/kg, IV | 7 tháng |
| Globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG) | 0,06 mL/kg, IM | 3 tháng |
| Globulin miễn dịch kháng dại người (HRIG) | 20 IU/kg, IM | 4 tháng |
| Globulin miễn dịch kháng uốn ván người (TIG) | 250 đơn vị, IM | 3 tháng |
| Globulin miễn dịch thủy đậu (VZIG/VariZIG) | 125 đơn vị/10 kg, tối đa 625 đơn vị, IM | 5 tháng |
| IVIG 300–400 mg/kg | IV | 8 tháng |
| IVIG 1.000 mg/kg (1 g/kg) | IV | 10 tháng |
| IVIG 2 g/kg | IV | 11 tháng |
| Globulin miễn dịch viêm gan A | 0,1–0,2 mL/kg, IM | 6 tháng theo bảng CDC hiện hành |
| Kháng thể đơn dòng RSV (palivizumab/nirsevimab) | Theo liều sản phẩm | Không cần khoảng cách |
Nếu vắc xin MMR/thủy đậu được tiêm dưới 14 ngày trước khi dùng chế phẩm chứa kháng thể, hoặc được tiêm sớm hơn khoảng cách quy định sau chế phẩm, cần cân nhắc tiêm lại sau đủ khoảng cách hoặc đánh giá huyết thanh học theo chỉ định.
Huyết thanh nguồn gốc động vật và các sản phẩm không có trong bảng phải đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng và ý kiến chuyên khoa.
Khám sàng lọc tiêm chủng Tiêm chủng người lớn
Nguồn tham khảo
- Quyết định 3160/QĐ-BYT ngày 10/10/2026 của Bộ Y tế, Phụ lục I.1 và I.2
- CDC/ACIP, Australian Immunisation Handbook, Hướng dẫn ACR 2022 (nguồn tổng hợp của Phụ lục)
Thông tin để tham khảo khi khám sàng lọc. Bác sĩ khám sàng lọc và bác sĩ chuyên khoa quyết định thời điểm tiêm; người bệnh không tự dừng thuốc.